Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Zcash AI giá / ZEC to British Pound Sterling

Quy đổi 1 ZEC sang GBP

1 ZEC = 0,0002894£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 3,46 N ZEC

GBP Mua ZEC

ZEC
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ZEC = 0,0002894£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 ZEC là 0,0002894£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá ZEC đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 1/ZEC theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 3,46 N ZEC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ZEC sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 5,06 N ZEC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 8,67 Tr ZEC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 27,64 N ZEC.

Sức mua của 1ZEC

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0,00001809
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0.0000044525427133398660.054452
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0,00003618
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0,00005788
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0,00005788
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,0001484
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0,0002117
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0,00008067
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0,0002311
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0,0002290
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0,00009437
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0,00003998
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0,0002352
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0,00003618
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0,0001288
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0,0001134
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0,00001631
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0,00004259
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0,0001286
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,0001364
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0,0002160
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,6000£
1,30£
0,0003183
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0,0001745
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0,0001134
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0,0002348
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0,0002423
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0,00002591
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0,0001158
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
50,00£
186,00£
0.00000374260023751572860.053742
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0,0001978
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.0000000100161023141405530.071001
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0,00007235
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
0,0001702
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0,00001447
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0.0000000094573514368040770.089457
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0.000000287710214438834860.062877
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0.000000352346145365987370.063523
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0.000000176322303234341750.061763
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0.000000220396103069134870.062203
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
150,00£
425,00£
0.000001199033804614350.051199
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0.0000090446236249600520.059044
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0,00002125
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0.000008369190666559040.058369
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0,00002126
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0,00002894
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0.0000042374179838650070.054237
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0.000008396830903323760.058396
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0.0000037712336249473960.053771
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0.000003818879036698790.053818
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
2.800,00£
13.553,85£
0.000000068509110433531220.076850
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
1.961,11£
5.843,33£
0.000000087610592976182380.078761
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0.000000115320210451687010.061153
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0,00005436
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0.000000222149961491350820.062221
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0.0000000169704943877984550.071697

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 ZEC