Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.2 ZEC sang EUR

1 ZEC = 0,0003358€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 2,98 N ZEC

EUR Mua ZEC

ZEC
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ZEC = 0,0003358€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.2 ZEC là 0,00006717€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá ZEC đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.2/ZEC theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 2,98 N ZEC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ZEC sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 5,50 N ZEC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 7,25 Tr ZEC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 35,73 N ZEC.

Sức mua của 0.2ZEC

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0.00000447784227651673860.054477
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0.00000111946056912918460.051119
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0.0000055973028456459230.055597
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0,00001119
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0,00001343
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,10€
0,00002251
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0,00003552
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
1,50€
5,00€
0,00001960
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0,00005656
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0,00003712
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0,00001775
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0.0000038569385005526640.053856
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0,00009345
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0.0000095953763068215820.059595
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0,00002760
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0,00002377
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0.00000537341073182008640.055373
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
6,23€
18,00€
0.000005479502607342940.055479
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0,00002419
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,00002551
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0,00003349
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0,00004841
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0,00002881
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0,00002097
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0,00003226
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0,00003103
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0.00000350228096200098730.053502
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0,00003535
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0.00000128879374763750780.051288
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0,00003638
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.00000000217370984296929060.082173
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0,00001527
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0,00003535
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0.00000199310487085314740.051993
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.0000000021399793076018880.082139
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0.000000087344942859607870.078734
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0.000000108685492148464530.061086
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0.000000049247970532365450.074924
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0.000000061709018475639620.076170
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0.00000034672777575880910.063467
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0.00000222622910157248030.052226
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0.00000374968991839469820.053749
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0.0000020544405240802090.052054
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0.0000036255147690459890.053625
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0.0000055973028456459230.055597
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0.00000074199083715123890.067419
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0.00000164848755039006390.051648
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0.00000071129647301740670.067112
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0.00000055191347321295410.065519
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0.0000000137653361561678590.071376
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0.0000000205047105601654250.072050
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.000000027597525625773820.072759
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0,00001778
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0.000000086086608380973060.078608
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.0000000061499436118727030.086149

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.2 ZEC