Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.00000181992232311171040.051819
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.00000045498058077792760.064549
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.0000022749029038896380.052274
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.0000045498058077792760.054549
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.0000054597669693351310.055459
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.0000091479962551074520.059147
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0,00001444
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.0000079650113851655740.057965
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,00002299
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0,00001509
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.000007215217897822830.057215
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.00000156756938779117880.051567
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,00003798
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.00000389983354952509350.053899
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0,00001122
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.0000096619007699341350.059661
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.00000218390678773405240.052183
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.0000022270255401692150.052227
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.0000098334186547019450.059833
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0,00001037
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0,00001361
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0,00001968
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0,00001171
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.0000085238897121209430.058523
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0,00001311
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0,00001261
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.00000142342648779333940.051423
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0,00001437
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.00000052380239552270280.065238
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0,00001478
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.00000000088345743840374290.098834
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.0000062042806469717390.056204
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0,00001437
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.00000081005444648889180.068100
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.00000000086974839049743810.098697
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,13€
0.000000035539161924383480.073553
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
616,50€
0.000000044280606860395860.074428
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.357,86€
0.0000000201043277291011460.072010
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.084,05€
0.000000025182315239559260.072518
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,35€
0.000000141188832873445350.061411
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,15€
0.00000090544667892394750.069054
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,94€
0.00000152201261369508380.051522
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.00000083498299859443870.068349
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.00000147351220822601650.051473
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.0000022749029038896380.052274
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.000000301566157244448360.063015
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.0000006699921763792840.066699
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.000000289091095589455370.062890
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.000000224313316168811990.062243
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.871,27€
0.0000000056040497661759540.085604
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.264,49€
0.0000000083623612259662050.088362
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,51€
--
0.0000000112178639665718360.071121
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,77€
0.0000072318887740280330.057231
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.0000000349880434903082430.073498
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.00000000249951181260270830.082499