Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.01 ZEC sang EUR

1 ZEC = 0,0003046€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 3,28 N ZEC

EUR Mua ZEC

ZEC
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ZEC = 0,0003046€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.01 ZEC là €0.00000304565834173888150.053045 EUR. Trong 7 ngày qua, giá ZEC đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.01/ZEC theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 3,28 N ZEC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ZEC sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 6,06 N ZEC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 7,99 Tr ZEC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 39,40 N ZEC.

Sức mua của 0.01ZEC

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0.000000203043889449258780.062030
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0.0000000507609723623146950.075076
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0.000000253804861811573460.062538
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0.00000050760972362314690.065076
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0.00000060913166834777630.066091
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,10€
0.00000102061759269395870.051020
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0.00000161083991470715970.051610
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
1,50€
5,00€
0.00000088863511953986650.068886
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0.0000025646513058461360.052564
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0.0000016831626776738210.051683
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0.0000008049826559042250.068049
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0.000000174889544150713380.061748
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0.00000423721102520310450.054237
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0.00000043509404881984020.064350
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0.000001251467331869670.051251
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0.00000107795255153853960.051077
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0.00000024365266733911050.062436
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
6,23€
18,00€
0.0000002484633117778610.062484
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0.0000010970883454079290.051097
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0.00000115659301315651180.051156
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0.00000151878613643083680.051518
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0.000002195098397844790.052195
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0.00000130629673007326570.051306
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0.00000095098768689553760.069509
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0.00000146273770826972450.051462
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0.00000140706395290750720.051407
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0.000000158807904467314450.061588
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0.00000160297807459941140.051602
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0.0000000584392390483581750.075843
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0.00000164946290633648680.051649
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.000000000098564994878280960.0109856
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0.00000069219507766792760.066921
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0.00000160297807459941140.051602
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0.000000090375618449224960.079037
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.000000000097035512893147080.0109703
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0.0000000039605809733284720.083960
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0.0000000049282497439140480.084928
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0.00000000223310667658273540.082233
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0.00000000279814212999406930.082798
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0.0000000157220714403820180.071572
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0.000000100946435286244210.061009
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0.00000017002644984891690.061700
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0.000000093156830654586810.079315
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0.000000164395834981365720.061643
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0.000000253804861811573460.062538
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0.000000033644933476328960.073364
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0.000000074749243780924470.077474
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0.000000032253124052716760.073225
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0.0000000250260396236599280.072502
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0.00000000062417727560047160.096241
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0.00000000092976838554615270.099297
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.00000000125138595694165680.081251
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0.00000080633656885313340.068063
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0.0000000039035228835181120.083903
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.0000000002788638799086090.092788

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.01 ZEC