Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.000000111946056912918470.061119
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.0000000279865142282296180.072798
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.000000139932571141148080.061399
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.000000279865142282296160.062798
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.00000033583817073875540.063358
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.00000056270649379279230.065627
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.00000088811920052621290.068881
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.00000048993938175956840.064899
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.0000014139928161580550.051413
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.00000092799357527901050.069279
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.00000044381849882897630.064438
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.000000096423462513816620.079642
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.00000233614056481109220.052336
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.00000023988440767053960.062398
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.00000068998300583259320.066899
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.00000059431750451232090.065943
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.000000134335268295502170.061343
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.00000013698756518357350.061369
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.00000060486781792183570.066048
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.00000063767507422703880.066376
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.00000083736634344727240.068373
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.00000121024380906571560.051210
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.00000072021260273624510.067202
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.00000052431679677460590.065243
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.00000080646464753402750.068064
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.00000077576952342445810.067757
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.00000008755702405002470.078755
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.00000088378465983883010.068837
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.00000003221984369093770.073221
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.00000090941357008745150.069094
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.0000000000543427460742322660.0105434
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.000000381634284930403850.063816
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.00000088378465983883010.068837
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.000000049827621771328690.074982
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.0000000000534994826900472060.0105349
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.0000000021836235714901970.082183
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.00000000271713730371161350.082717
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.00000000123119926330913650.081231
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.00000000154272546189099070.081542
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.0000000086681943939702280.088668
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.000000055655727539312010.075565
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.000000093742247959867450.079374
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.000000051361013102005240.075136
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.000000090637869226149730.079063
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.000000139932571141148080.061399
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.0000000185497709287809740.071854
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.00000004121218875975160.074121
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.000000017782411825435170.071778
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.0000000137978368303238520.071379
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.00000000034413340390419650.093441
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.00000000051261776400413570.095126
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.00000000068993814064434560.096899
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.00000044456496412002610.064445
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.00000000215216520952432650.082152
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.000000000153748590296817570.091537