Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.001 ZEC sang EUR

1 ZEC = 0,0003372€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 2,97 N ZEC

EUR Mua ZEC

ZEC
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ZEC = 0,0003372€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.001 ZEC là €0.00000033717360246576990.063371 EUR. Trong 7 ngày qua, giá ZEC đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.001/ZEC theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 2,97 N ZEC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ZEC sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 5,48 N ZEC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 7,22 Tr ZEC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 35,59 N ZEC.

Sức mua của 0.001ZEC

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0.0000000224782401643846620.072247
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0.00000000561956004109616540.085619
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0.0000000280978002054808260.072809
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0.000000056195600410961650.075619
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0.000000067434720493153980.076743
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,10€
0.000000112988809595789970.061129
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0.000000178330146094906870.061783
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
1,50€
5,00€
0.000000098377516751202630.079837
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0.000000283923087501329570.062839
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0.000000186336732452792520.061863
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0.000000089116661016786120.078911
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0.0000000193613764310888570.071936
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0.00000046908600554313130.064690
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0.0000000481676574951099860.074816
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0.000000138545332833954030.061385
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0.000000119336151435129950.061193
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0.0000000269738881972615930.072697
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
6,23€
18,00€
0.000000027506456901165960.072750
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0.000000121454604600595880.061214
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0.000000128042146910697350.061280
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0.000000168139211801110760.061681
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0.000000243011247987060760.062430
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0.000000144615293295369920.061446
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0.000000105280339523601330.061052
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0.000000161934297028944770.061619
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0.000000155770860900531460.061557
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0.000000017581037411672680.071758
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0.000000177459790771457840.061774
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0.0000000064695926280566850.086469
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0.000000182605955054565260.061826
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.000000000010911767070089640.0101091
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0.000000076630364196765870.077663
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0.000000177459790771457840.061774
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0.0000000100051514084798180.071000
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.000000000010742443760325470.0101074
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0.00000000043846131272627050.094384
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0.0000000005455883535044820.095455
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0.00000000024721900434960780.092472
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0.000000000309771995516308050.093097
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0.00000000174053254533836550.081740
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0.0000000111754075547777830.071117
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0.0000000188230011962845130.071882
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0.0000000103130491544785440.071031
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0.000000018199656590301680.071819
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0.0000000280978002054808260.072809
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0.0000000037247065008802640.083724
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0.0000000082752130998438710.088275
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0.0000000035706244126585090.083570
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0.00000000277054054938508840.082770
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0.000000000069100364183109050.0106910
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0.000000000102931228929110260.091029
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.000000000138536324115788680.091385
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0.00000008926654772605760.078926
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0.00000000043214462203660160.094321
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.000000000030871991680026980.0103087

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.001 ZEC