Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0,00002142
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.0000053540370071069410.055354
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0,00003569
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0,00006693
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0,00006693
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0,0001829
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0,0002258
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0,0001005
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0,0001719
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0,0001440
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0,0001078
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0,00003550
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0,0002187
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0,00002860
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0,0001322
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0,0001176
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0,00002677
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0,00003196
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0,00009284
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0,00009879
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0,0001437
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0,0001471
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0,0001059
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0,00009507
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0,0002680
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0,0001530
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0,00002493
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0,0001530
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.00000513576691329203050.055135
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0,0003253
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.0000000135271273549947990.071352
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0,0001217
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0,0002550
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0,00001409
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.000000019622950461247170.071962
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,21C$
0.00000029741147253461890.062974
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,86C$
0.00000033697344888085750.063369
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,83C$
0.000000186822953444842220.061868
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,81C$
0.000000214693214940075720.062146
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,96C$
0.0000025621733454326960.052562
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.0000063805373116594330.056380
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0.0000090157583714230640.059015
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,44C$
0.000009320475691399760.059320
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0,00001955
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0,00003346
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.0000070412065658217090.057041
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.0000095622829128118260.059562
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.0000043659280824417980.054365
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.00000370916627043008630.053709
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,14C$
0.000000080765223250214680.078076
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.000000098375072857864660.079837
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,56C$
--
0.00000012752079840376410.061275
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0,0001101
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,46C$
0.00000050204002915961190.065020
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.0000000265545214680952860.072655