Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,1975
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,03291
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,1646
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,7052
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,6804
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
1,71
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
5,13
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,3592
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,7649
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
1,22
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,5145
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,1771
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
2,23
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,3164
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,7747
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,5938
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,1763
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,1624
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,5976
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,7495
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,9941
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
1,07
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,6004
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,7944
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,7546
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,9628
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,09932
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
1,23
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,03526
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
2,12
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0,00001975
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,4937
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,4937
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,09873
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00006123
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,002157
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,002935
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,001349
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,001959
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,01358
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,01931
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,04096
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,01543
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,03239
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,09142
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,02852
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,02357
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,01471
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,01519
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0005645
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,0009533
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,0006927
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,9128
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,003049
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,0001462