Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,08100
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,01350
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,06750
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,2893
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,2791
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,7014
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
2,10
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,1474
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,3138
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,4998
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,2110
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,07266
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,9160
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,1298
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,3178
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,2436
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,07232
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,06662
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,2451
Thị trường
Cam (1 kg)
6,54ر.س
0,3098
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,4078
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,4400
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,2472
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,3259
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,3096
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,16ر.س
0,3927
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,04074
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,5062
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,01446
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,8695
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000080997302844106140.058099
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,2025
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,2025
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,04050
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00002511
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,0008849
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,001204
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,32ر.س
0,0005535
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0008036
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,005569
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,007919
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,01680
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,006328
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,01329
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,03750
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,01170
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,009669
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,006036
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,006232
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0002316
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,41ر.س
0,0003910
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.125,80ر.س
--
0,0002842
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,3744
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,001251
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00005996