Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,03068
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,005114
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,02557
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,1096
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,1057
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,2657
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,7965
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,05582
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,1189
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,1893
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,07994
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,02752
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,3470
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,04917
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,1204
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,09227
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,02739
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,02524
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,09286
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,1165
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,1545
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,1667
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,09329
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,1234
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,1173
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,1496
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,01543
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,1918
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,005479
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,3294
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000030681702907881770.053068
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,07670
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,07670
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,01534
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000095134648310224270.059513
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,0003352
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0004561
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,0002097
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0003044
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,002110
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,003000
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,006364
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,002397
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,005033
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,01420
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,004431
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,003663
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,002286
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,002361
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00008772
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,0001481
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,0001076
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,1418
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0004738
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00002271