Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
1,24
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
0,3049
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
2,48
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,96
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,96
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
10,16
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
14,49
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
5,52
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
15,82
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
15,68
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
6,46
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
2,74
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
16,10
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
2,48
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
8,82
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
7,76
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
1,12
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
2,92
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
8,81
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
9,34
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
14,79
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
21,79
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
11,95
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
7,76
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
16,08
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
16,59
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
1,77
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
7,93
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,36£
0,2562
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
13,54
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
0,0006858
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
4,95
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
11,66
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
0,9909
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
0,0006476
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
0,01970
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
0,02413
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
0,01207
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
0,01509
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,57£
0,08204
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
0,6193
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
1,45
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
0,5731
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
1,46
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
1,98
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
0,2902
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
0,5750
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
0,2582
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
0,2615
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,45£
0,004691
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.307,41£
0,005992
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.508,77£
--
0,007899
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
3,72
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
0,01521
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
0,001162