Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Tezos giá / XTZ to British Pound Sterling

Quy đổi 10 XTZ sang GBP

1 XTZ = 0,1931£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 5,18 XTZ

GBP Mua XTZ

XTZ
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 XTZ = 0,1931£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 10 XTZ là 1,93£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá XTZ đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 10/XTZ theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 5,18 XTZ, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá XTZ sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 7,58 XTZ, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 13,00 N XTZ, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 41,44 XTZ.

Sức mua của 10XTZ

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0,1207
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0,02970
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0,2413
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0,3861
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0,3861
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,9900
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
1,41
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0,5381
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
1,54
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
1,53
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0,6295
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0,2667
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
1,57
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0,2413
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0,8594
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0,7562
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0,1088
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0,2841
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0,8579
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,9096
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
1,44
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,6000£
1,30£
2,12
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
1,16
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0,7563
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
1,57
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
1,62
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0,1728
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0,7722
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,36£
50,00£
186,00£
0,02496
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
1,32
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0,00006681
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0,4826
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
1,14
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0,09653
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0,00006308
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0,001919
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0,002350
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0,001176
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0,001470
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,57£
150,00£
425,00£
0,007992
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0,06033
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0,1417
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0,05583
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0,1418
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0,1931
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0,02827
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0,05601
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0,02516
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0,02547
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,45£
2.800,00£
13.553,85£
0,0004570
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.307,41£
1.961,11£
5.843,33£
0,0005837
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.508,77£
--
0,0007695
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0,3626
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0,001482
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0,0001132

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 10 XTZ