Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Tezos giá / XTZ to British Pound Sterling

Quy đổi 0.8 XTZ sang GBP

1 XTZ = 0,1876£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 5,33 XTZ

GBP Mua XTZ

XTZ
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 XTZ = 0,1876£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.8 XTZ là 0,1501£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá XTZ đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.8/XTZ theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 5,33 XTZ, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá XTZ sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 7,80 XTZ, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 13,37 N XTZ, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 42,64 XTZ.

Sức mua của 0.8XTZ

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0,009380
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0,002309
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0,01876
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0,03002
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0,03002
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,07696
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0,1098
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0,04183
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0,1198
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0,1187
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0,04894
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0,02073
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0,1219
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0,01876
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0,06681
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0,05879
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0,008455
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0,02209
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0,06669
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,07071
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0,1120
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,6000£
1,30£
0,1651
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0,09048
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0,05879
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0,1218
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0,1257
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0,01344
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0,06003
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,36£
50,00£
186,00£
0,001940
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0,1026
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.0000051940730807038090.055194
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0,03752
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
0,08828
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0,007504
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0.00000490432036055679450.054904
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0,0001492
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0,0001827
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0,00009144
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0,0001143
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,57£
150,00£
425,00£
0,0006213
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0,004690
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0,01102
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0,004340
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0,01102
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0,01501
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0,002197
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0,004354
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0,001956
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0,001980
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,45£
2.800,00£
13.553,85£
0,00003553
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.307,41£
1.961,11£
5.843,33£
0,00004538
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.508,77£
--
0,00005982
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0,02819
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0,0001152
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0.0000088004280808370040.058800

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.8 XTZ