Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Tezos giá / XTZ to British Pound Sterling

Quy đổi 0.1 XTZ sang GBP

1 XTZ = 0,1898£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 5,27 XTZ

GBP Mua XTZ

XTZ
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 XTZ = 0,1898£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.1 XTZ là 0,01898£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá XTZ đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.1/XTZ theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 5,27 XTZ, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá XTZ sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 7,71 XTZ, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 13,22 N XTZ, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 42,14 XTZ.

Sức mua của 0.1XTZ

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0,001186
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0,0002920
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0,002373
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0,003797
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0,003797
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,009735
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0,01388
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0,005291
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0,01516
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0,01502
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0,006190
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0,002622
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0,01542
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0,002373
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0,008451
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0,007436
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0,001069
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0,002794
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0,008435
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,008944
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0,01417
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,6000£
1,30£
0,02088
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0,01144
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0,007436
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0,01540
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0,01589
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0,001700
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0,007593
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,36£
50,00£
186,00£
0,0002454
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0,01297
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.00000065695687440668860.066569
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0,004746
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
0,01117
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0,0009491
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0.00000062030836399473570.066203
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0,00001887
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0,00002311
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0,00001157
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0,00001446
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,57£
150,00£
425,00£
0,00007858
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0,0005932
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0,001394
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0,0005489
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0,001394
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0,001898
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0,0002779
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0,0005508
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0,0002474
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0,0002505
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,45£
2.800,00£
13.553,85£
0.0000044935526145779520.054493
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.307,41£
1.961,11£
5.843,33£
0.0000057394750775231350.055739
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.508,77£
--
0.0000075665788590488310.057566
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0,003566
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0,00001457
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0.0000011130959529441440.051113

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.1 XTZ