Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 10 XTZ sang EUR

1 XTZ = 0,2296€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 4,35 XTZ

EUR Mua XTZ

XTZ
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 XTZ = 0,2296€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 10 XTZ là 2,30€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá XTZ đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 10/XTZ theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 4,35 XTZ, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá XTZ sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 8,04 XTZ, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 10,60 N XTZ, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 52,26 XTZ.

Sức mua của 10XTZ

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0,1531
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0,03827
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0,1914
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0,3827
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0,4593
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,10€
0,7695
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
1,21
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
1,50€
5,00€
0,6700
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
1,93
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
1,27
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0,6069
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0,1319
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
3,19
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0,3280
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0,9435
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0,8127
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0,1837
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
6,23€
18,00€
0,1873
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0,8271
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,8720
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
1,15
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
1,65
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0,9849
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0,7170
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
1,10
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
1,06
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0,1197
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
1,21
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0,04406
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
1,24
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0,00007431
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0,5219
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
1,21
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0,06814
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0,00007316
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0,002986
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0,003716
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0,001684
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0,002110
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0,01185
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0,07611
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0,1282
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0,07024
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0,1239
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0,1914
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0,02537
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0,05636
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0,02432
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0,01887
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0,0004706
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0,0007010
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0,0009435
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0,6079
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0,002943
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0,0002102

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 10 XTZ