Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.5 XTZ sang EUR

1 XTZ = 0,2251€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 4,44 XTZ

EUR Mua XTZ

XTZ
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 XTZ = 0,2251€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.5 XTZ là 0,1125€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá XTZ đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.5/XTZ theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 4,44 XTZ, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá XTZ sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 8,20 XTZ, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 10,81 N XTZ, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 53,32 XTZ.

Sức mua của 0.5XTZ

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0,007502
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0,001876
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0,009378
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0,01876
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0,02251
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,14€
0,03771
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0,05953
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,42€
1,50€
5,00€
0,03287
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0,09476
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0,06219
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0,02974
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0,006462
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0,1566
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0,01608
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0,04624
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0,03983
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0,009002
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,25€
6,23€
18,00€
0,009186
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0,04054
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,04273
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0,05612
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0,08110
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0,04826
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0,03513
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0,05404
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0,05199
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0,005868
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0,05923
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0,002159
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0,06094
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.00000364176102279658350.053641
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0,02558
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0,05923
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0,003339
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.00000358525000805541130.053585
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0,0001463
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0,0001821
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0,00008251
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0,0001034
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0,0005809
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0,003730
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0,006282
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0,003442
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0,006074
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0,009378
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0,001243
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0,002762
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0,001192
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0,0009247
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0,00002306
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0,00003435
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0,00004624
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0,02979
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0,0001442
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0,00001030

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.5 XTZ