| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -13,40% | -3,40₫ | 25,36₫ | 31,21₫ | 16,87₫ | 21,96₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,26% | -159,21₫ | 184,57₫ | 514,18₫ | 24,49₫ | 25,36₫ |