Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
407,12
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
101,78
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
678,53
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
1,36 N
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
1,02 N
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
3,02 N
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
3,82 N
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
1,49 N
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
7,66 N
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,23 N
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,89 N
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
626,09
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
3,53 N
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
542,82
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
3,92 N
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
2,19 N
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
775,46
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
657,58
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
1,55 N
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
1,84 N
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
2,82 N
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
3,61 N
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
1,78 N
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
1,66 N
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
4,84 N
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
2,65 N
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
472,91
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
3,39 N
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
125,27
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
8,08 N
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0,2291
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,33 N
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
4,39 N
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
271,41
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0,3132
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.647,75$
4,94
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,88$
6,08
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,42$
3,06
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,61$
3,70
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,23$
37,31
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,47$
110,83
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
131,84
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,30$
179,73
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
357,34
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
542,82
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
151,46
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,04$
189,16
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,25$
87,32
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,54$
70,47
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
2,45
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
3,09
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,00$
--
1,89
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
1,31 N
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
5,62
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0,3200