Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 10 XRP sang VND

1 XRP = 1,99₫ Vietnamese Dong
1,00₫ VND Vietnamese Dong  = 0,5030 XRP

VND Mua XRP

XRP
VND
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 XRP = 1,99₫ VND
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 10 XRP là 19,88₫ VND. Trong 7 ngày qua, giá XRP đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 10/XRP theo VND luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 VND có thể đổi được khoảng 0,5030 XRP, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá XRP sang VND, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo VND, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 11,39 N XRP, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 5,35 Tr XRP, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 59,86 N XRP.

Sức mua của 10XRP

VND
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
30.000,00₫
100.000,00₫
0,0003976
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0,00003976
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
100.000,00₫
140.000,00₫
0,0001671
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
15.000,00₫
55.000,00₫
0,0007952
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
25.000,00₫
80.000,00₫
0,0004970
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
9.888,89₫
25.000,00₫
0,001506
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
5.000,00₫
14.000,00₫
0,002481
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.800,59₫
20.000,00₫
70.000,00₫
0,0004539
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
30.000,00₫
50.000,00₫
0,0005136
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.535,70₫
10.000,00₫
59.000,00₫
0,0007785
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
28.800,00₫
54.000,00₫
0,0005029
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
150.000,00₫
750.000,00₫
0,00006618
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,79₫
10.000,00₫
20.000,00₫
0,001542
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
150.000,00₫
500.000,00₫
0,00007952
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.892,09₫
12.121,21₫
30.303,03₫
0,0009081
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.792,15₫
20.000,00₫
70.000,00₫
0,0005125
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
30.000,00₫
50.000,00₫
0,0005462
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,36₫
50.000,00₫
140.000,00₫
0,0002008
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
32.553,16₫
120.000,00₫
0,0002704
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,60₫
10.000,00₫
95.000,00₫
0,0005554
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
15.000,00₫
40.000,00₫
0,0006860
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,89₫
8.100,00₫
30.000,00₫
0,001093
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.507,41₫
17.000,00₫
40.000,00₫
0,0008112
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
12.000,00₫
50.000,00₫
0,0006285
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.196,53₫
15.000,00₫
50.000,00₫
0,0006809
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,25₫
15.000,00₫
57.320,19₫
0,0006541
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
150.000,00₫
350.000,00₫
0,00007741
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
7.000,00₫
15.000,00₫
0,002380
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
150.000,00₫
300.000,00₫
0,00009195
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
21.000,00₫
25.000,00₫
0,0008778
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.000000024912620433172670.072491
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
12.000,00₫
30.000,00₫
0,0009940
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
12.500,00₫
25.000,00₫
0,001325
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
50.000,00₫
200.000,00₫
0,0003313
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.000000025477376194856360.072547
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.539,87₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.0000018825051887507030.051882
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.810,98₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.0000028344463729895050.052834
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.986.783,58₫
12.000.000,00₫
36.552.171,71₫
0.00000090419187675336310.069041
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.299.758,91₫
8.000.000,00₫
24.264.420,37₫
0.00000139025218744232010.051390
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.795,74₫
1.192.482,20₫
4.250.000,00₫
0,00001037
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
180.000,00₫
320.000,00₫
0,00008329
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,74₫
90.000,00₫
280.000,00₫
0,0001329
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,82₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0,00003592
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
150.000,00₫
320.000,00₫
0,00008521
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
75.000,00₫
150.000,00₫
0,0001988
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.700,73₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0,00001860
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.356.381,85₫
0,00002970
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.669,21₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.0000088487753554256440.058848
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.0000098253342349123550.059825
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.512.707,04₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.000000214892329298666160.062148
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.150.766,51₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.000000412875485645350230.064128
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.240,79₫
--
0.00000187068981420124470.051870
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
6,50₫
11,00₫
2,26
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.00000197009844326790760.051970
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.013.435,72₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.000000039210540993879540.073921

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 10 XRP