Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0,0003312
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0,00007453
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
410,00₺
0,0003635
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0,0008281
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0,0006775
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,00₺
0,002129
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,80₺
0,006010
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,87₺
0,0008380
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,80₺
0,002934
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,22₺
0,003091
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,99₺
0,001393
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
462,88₺
0,0003220
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,31₺
0,004612
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
576,69₺
0,0002585
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,95₺
0,001394
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,60₺
0,001045
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0,001355
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,08₺
0,0006593
Thị trường
Táo (1 kg)
90,22₺
0,001652
Thị trường
Cam (1 kg)
52,68₺
0,002830
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,62₺
0,005599
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,68₺
0,003263
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,12₺
0,001405
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,68₺
0,002270
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,33₺
0,001531
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,34₺
0,006984
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
983,58₺
0,0001515
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0,003726
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0,00007453
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,85₺
0,002371
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.000000071044213312486060.077104
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0,002129
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
0,003466
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0,0003822
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.007.217,34₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.00000007425740930684650.077425
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.840,23₺
0.0000051681547922158280.055168
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.566,93₺
0.0000072471091464442530.057247
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.438,61₺
0.00000307710639883172730.053077
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.729,71₺
0.0000044189748298857170.054418
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.675,05₺
0,00004056
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
752,06₺
0,0001982
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
504,76₺
0,0002953
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.662,05₺
0,00005599
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,51₺
0,0001526
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0,0004259
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.483,17₺
0,00006002
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.051,78₺
0,00007264
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.739,83₺
0,00003145
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.413,13₺
0,00003377
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.364,36₺
0.00000178794351590502450.051787
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.553,28₺
0.00000278322356331571660.052783
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,44₺
--
0.00000284984070734416750.052849
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
0,003557
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.618,28₺
0.0000044336223142569280.054433
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.325,15₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.000000194247196783183020.061942