Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0,0001656
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0,00003726
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
410,00₺
0,0001818
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0,0004140
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0,0003388
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,00₺
0,001065
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,80₺
0,003005
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,87₺
0,0004190
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,80₺
0,001467
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,22₺
0,001545
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,99₺
0,0006966
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
462,88₺
0,0001610
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,31₺
0,002306
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
576,69₺
0,0001292
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,95₺
0,0006968
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,60₺
0,0005226
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0,0006775
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,08₺
0,0003296
Thị trường
Táo (1 kg)
90,22₺
0,0008260
Thị trường
Cam (1 kg)
52,68₺
0,001415
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,62₺
0,002800
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,68₺
0,001631
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,12₺
0,0007023
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,68₺
0,001135
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,33₺
0,0007657
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,34₺
0,003492
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
983,58₺
0,00007577
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0,001863
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0,00003726
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,85₺
0,001186
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.000000035522106656243030.073552
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0,001065
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
0,001733
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0,0001911
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.007.217,34₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.000000037128704653423250.073712
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.840,23₺
0.0000025840773961079140.052584
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.566,93₺
0.00000362355457322212650.053623
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.438,61₺
0.00000153855319941586370.051538
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.729,71₺
0.00000220948741494285870.052209
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.675,05₺
0,00002028
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
752,06₺
0,00009910
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
504,76₺
0,0001476
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.662,05₺
0,00002800
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,51₺
0,00007632
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0,0002129
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.483,17₺
0,00003001
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.051,78₺
0,00003632
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.739,83₺
0,00001572
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.413,13₺
0,00001689
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.364,36₺
0.00000089397175795251220.068939
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.553,28₺
0.00000139161178165785830.051391
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,44₺
--
0.00000142492035367208370.051424
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
0,001778
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.618,28₺
0.0000022168111571284640.052216
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.325,15₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.000000097123598391591510.079712