Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,00001151
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0.00000191825698271646570.051918
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0.0000095912849135823290.059591
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,00004111
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0,00003968
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,00009964
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9634ر.س
0,0002987
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
0,00002088
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,00004462
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
0,00007212
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,57ر.س
0,00003008
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
0,00001023
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,0001300
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,00001844
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,00004515
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,00003461
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,00001028
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
0.0000093895787109062150.059389
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
0,00003470
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
0,00004383
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
0,00005780
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
0,00006187
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,00003512
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
0,00004623
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
0,00004387
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
0,00005629
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
0.0000057718676322104410.055771
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,00007193
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0.00000205527533862478480.052055
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,0001236
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000000115095879346505350.081150
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,00002877
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,00002877
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0.00000575477094814939760.055754
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000000356066476416327170.083560
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,29ر.س
0.000000125743772011258460.061257
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.00000017109582705200980.061710
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,09ر.س
0.000000078658240756419390.077865
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.00000011419180422130270.061141
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
0.00000078190830857518930.067819
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,61ر.س
0.00000111693661218582280.051116
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
0.0000023953391742304690.052395
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0.00000089923366567663270.068992
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
0.00000190775053051967720.051907
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0.000005328491618656850.055328
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
0.0000016574401693822260.051657
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
0.00000138626454159619430.051386
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
0.00000085206892634611930.068520
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
0.00000088696243388191660.068869
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.000000032905858862760950.073290
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,28ر.س
0.00000005556642925501020.075556
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.123,37ر.س
--
0.000000040393597066553840.074039
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,00005321
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.000000177747271699328570.061777
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.834,27ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000000085043519579421250.088504