Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 1 XRP sang JPY

1 XRP = 0,01181¥ Japanese Yen
1,00¥ JPY Japanese Yen  = 84,71 XRP

JPY Mua XRP

XRP
JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 XRP = 0,01181¥ JPY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 XRP là 0,01181¥ JPY. Trong 7 ngày qua, giá XRP đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 1/XRP theo JPY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 JPY có thể đổi được khoảng 84,71 XRP, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá XRP sang JPY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo JPY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 14,59 N XRP, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 27,51 Tr XRP, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 67,77 N XRP.

Sức mua của 1XRP

JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
700,00¥
2.000,00¥
0,00001181
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
3.750,00¥
12.000,00¥
0.0000023610456520348710.052361
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
700,00¥
1.000,00¥
0,00001476
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
280,00¥
780,00¥
0,00002361
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
350,00¥
1.000,00¥
0,00001968
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,06¥
120,00¥
400,00¥
0,00006556
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,62¥
100,00¥
200,00¥
0,00009787
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,89¥
200,00¥
800,00¥
0,00002376
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,49¥
176,00¥
300,00¥
0,00005122
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,70¥
150,00¥
500,00¥
0,00005008
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
237,60¥
400,00¥
0,00003633
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
800,00¥
4.000,00¥
0.0000064667200101465740.056466
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
80,00¥
200,00¥
0,00008623
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
700,00¥
2.500,00¥
0.0000087446135260550790.058744
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
200,00¥
500,00¥
0,00003857
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
250,00¥
600,00¥
0,00002837
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
580,00¥
700,00¥
0,00001904
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,54¥
500,00¥
1.500,00¥
0,00001173
Thị trường
Táo (1 kg)
769,57¥
300,00¥
1.400,00¥
0,00001534
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
250,00¥
1.500,00¥
0,00001765
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
433,92¥
198,00¥
760,00¥
0,00002721
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
120,00¥
300,00¥
0,00005760
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
400,00¥
1.100,00¥
0,00001503
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,09¥
350,00¥
1.500,00¥
0,00001665
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,36¥
200,00¥
663,93¥
0,00003128
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,92¥
200,00¥
800,00¥
0,00002832
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.842,91¥
1.200,00¥
5.000,00¥
0.0000041525084839574820.054152
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
190,00¥
400,00¥
0,00005366
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
5.300,00¥
18.000,00¥
0.00000131169202890826170.051311
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
162,00¥
180,00¥
0,00006855
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.00000000343774847413347580.083437
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
500,00¥
750,00¥
0,00002035
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
300,00¥
700,00¥
0,00002361
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
2.560,00¥
5.000,00¥
0.0000036891338313044860.053689
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.0000000046363936120217640.084636
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.573,93¥
60.000,00¥
210.000,00¥
0.000000127522174242492470.061275
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
40.000,00¥
110.000,00¥
0.000000192756635982713450.061927
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
110.000,00¥
500.000,00¥
0.00000005449129436042410.075449
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
75.000,00¥
250.000,00¥
0.000000097060301838855890.079706
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
15.000,00¥
40.000,00¥
0.00000048781241478044850.064878
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
4.000,00¥
8.000,00¥
0.00000228701246502278950.052287
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
2.000,00¥
6.500,00¥
0.0000030524654913853770.053052
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
5.000,00¥
12.000,00¥
0.00000141397099033622250.051413
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
1.000,00¥
5.500,00¥
0.00000415677051414590.054156
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
1.600,00¥
2.500,00¥
0.0000059026141300871780.055902
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.218,95¥
3.000,00¥
11.000,00¥
0.00000163531202022099220.051635
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,08¥
2.300,00¥
8.000,00¥
0.00000256686640174553040.052566
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.539,00¥
5.500,00¥
15.000,00¥
0.00000123757536218518980.051237
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.344,55¥
5.000,00¥
20.000,00¥
0.00000095631096526361270.069563
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
849.435,08¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.0000000138977404412679630.071389
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
447.194,04¥
250.000,00¥
841.700,00¥
0.000000026398447376160.072639
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
324.707,22¥
--
0.000000036356531589615580.073635
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
1,00¥
2,50¥
0,005793
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.388,17¥
36.000,00¥
243.333,00¥
0.000000133561174258763630.061335
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.0000000063433779824901340.086343

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 XRP