Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
0,00003547
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
0.0000087320096731105740.058732
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
0,00007095
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
0,0001135
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
0,0001135
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
0,0002915
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
0,0004157
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
0,0001582
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,0004535
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,0004494
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
0,0001850
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,25£
0,00007828
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,0004601
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
0,00007095
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
0,0002524
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
0,0002222
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
0,00003198
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
0,00008353
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
0,0002525
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
0,0002681
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,0004247
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9088£
0,0006245
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
0,0003418
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
0,0002227
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,0004602
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,0004756
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,18£
0,00005076
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
0,0002270
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
0.0000073397210494269660.057339
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
0,0003879
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
0.0000000196428665427301370.071964
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
0,0001419
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,72£
0,0003300
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
0,00002838
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,44£
0.0000000185469062337478840.071854
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.006,68£
0.00000056381634196137780.065638
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,67£
0.00000069076887792808120.066907
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,43£
0.000000345784687799134050.063457
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,49£
0.000000432116322273171230.064321
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,60£
0.0000023492472859091460.052349
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,01£
0,00001773
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,63£
0,00004164
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
0,00001641
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,65£
0,00004158
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
0,00005676
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,41£
0.0000082963333095863040.058296
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,55£
0,00001643
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,84£
0.0000073861159884181160.057386
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,86£
0.0000074824228851433610.057482
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,73£
0.000000134347047703703180.061343
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.296,60£
0.00000017217158306825360.061721
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.510,94£
--
0.000000226043201172911740.062260
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
0,0001066
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.305,53£
0.000000434751798408946250.064347
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.104,00£
0.0000000331840832483256860.073318