Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 10 XRP sang CNY

1 XRP = 0,0005723¥ Chinese Yuan
1,00¥ CNY Chinese Yuan  = 1,75 N XRP

CNY Mua XRP

XRP
CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 XRP = 0,0005723¥ CNY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 10 XRP là 0,005723¥ CNY. Trong 7 ngày qua, giá XRP đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 10/XRP theo CNY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CNY có thể đổi được khoảng 1,75 N XRP, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá XRP sang CNY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CNY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 14,60 N XRP, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 12,63 Tr XRP, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 61,15 N XRP.

Sức mua của 10XRP

CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
13,00¥
40,00¥
0,0002862
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
100,00¥
300,00¥
0,00003816
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
30,00¥
45,00¥
0,0001635
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
5,00¥
20,00¥
0,0008176
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
10,00¥
30,00¥
0,0003816
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
2,83¥
5,00¥
0,001724
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,95¥
1,50¥
3,00¥
0,002930
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,97¥
9,90¥
35,00¥
0,0002866
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,93¥
8,90¥
18,00¥
0,0004798
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
6,00¥
22,05¥
0,0005139
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
6,00¥
18,00¥
0,0005393
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
45,00¥
200,00¥
0,00006381
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,83¥
2,50¥
6,00¥
0,001493
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
40,00¥
164,00¥
0,00007154
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
3,00¥
8,00¥
0,0009790
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,16¥
6,90¥
18,50¥
0,0005127
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
20,00¥
35,00¥
0,0002289
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
10,00¥
40,00¥
0,0002497
Thị trường
Táo (1 kg)
12,25¥
5,00¥
20,00¥
0,0004671
Thị trường
Cam (1 kg)
10,07¥
4,00¥
22,00¥
0,0005684
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,00¥
2,00¥
8,62¥
0,001145
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,16¥
2,00¥
8,00¥
0,001375
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,35¥
4,00¥
10,00¥
0,0009018
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,63¥
3,60¥
15,00¥
0,0006633
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
5,00¥
17,00¥
0,0006675
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,07¥
3,00¥
11,02¥
0,0009425
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,44¥
40,00¥
110,00¥
0,00007586
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
2,00¥
5,00¥
0,002862
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
96,00¥
300,00¥
0,00003816
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,35¥
7,22¥
9,08¥
0,0006850
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
120.000,00¥
130.000,00¥
0.000000044060591878488440.074406
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
8,00¥
15,00¥
0,0005723
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
2,00¥
3,11¥
0,002385
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
28,90¥
60,00¥
0,0001192
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.338,28¥
94.730,00¥
125.000,00¥
0.000000050057347380662030.075005
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.630,61¥
1.500,00¥
6.585,71¥
0.00000217571673994092570.052175
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.596,66¥
900,00¥
3.727,78¥
0.0000035846491302748780.053584
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,99¥
2.800,00¥
16.421,05¥
0.00000102516171633840980.051025
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.224,72¥
1.800,00¥
7.894,74¥
0.00000177487581531870180.051774
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,69¥
212,50¥
650,00¥
0,00001557
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,11¥
40,00¥
130,00¥
0,00007828
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,72¥
29,00¥
128,00¥
0,00009916
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
269,34¥
100,00¥
665,00¥
0,00002125
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,81¥
50,00¥
161,54¥
0,00005792
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
35,00¥
60,00¥
0,0001272
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,28¥
100,00¥
600,00¥
0,00001906
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,23¥
100,00¥
400,00¥
0,00002402
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,48¥
300,00¥
800,00¥
0,00001119
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
259,00¥
1.000,00¥
0,00001098
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.890,53¥
15.000,00¥
91.357,14¥
0.00000018528239180450030.061852
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.656,94¥
8.000,00¥
42.825,78¥
0.00000036555477504124590.063655
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.228,74¥
--
0.00000079176583015565670.067917
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
3,00¥
4,50¥
0,001652
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.093,44¥
1.500,00¥
9.336,11¥
0.0000018501971393086050.051850
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
131.150,68¥
60.000,00¥
250.000,00¥
0.00000004364041984160760.074364

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 10 XRP