Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 1 XRP sang CAD

1 XRP = 0,0001187C$ Canadian Dollar
1,00C$ CAD Canadian Dollar  = 8,42 N XRP

CAD Mua XRP

XRP
CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 XRP = 0,0001187C$ CAD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 XRP là 0,0001187C$ CAD. Trong 7 ngày qua, giá XRP đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 1/XRP theo CAD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CAD có thể đổi được khoảng 8,42 N XRP, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá XRP sang CAD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CAD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 13,87 N XRP, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 35,37 Tr XRP, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 126,37 N XRP.

Sức mua của 1XRP

CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
15,00C$
45,00C$
0.0000047478546541235450.054747
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
65,00C$
150,00C$
0.00000118696366353088620.051186
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
13,00C$
18,00C$
0.0000079130910902059080.057913
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
5,00C$
10,00C$
0,00001484
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
6,50C$
12,00C$
0,00001484
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
2,00C$
4,00C$
0,00004055
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
1,98C$
3,50C$
0,00005010
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
3,00C$
8,00C$
0,00002227
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,12C$
1,59C$
5,29C$
0,00003809
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
2,25C$
6,00C$
0,00003193
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,96C$
3,50C$
7,00C$
0,00002392
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
8,00C$
38,75C$
0.0000078691640733966680.057869
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,44C$
1,00C$
4,00C$
0,00004858
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
12,00C$
26,00C$
0.0000063406178607419140.056340
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
2,25C$
7,14C$
0,00002929
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
2,50C$
8,00C$
0,00002607
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
16,00C$
25,00C$
0.0000059348183176544320.055934
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
8,82C$
25,00C$
0.0000070847966418627880.057084
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
2,20C$
8,82C$
0,00002058
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
2,11C$
10,00C$
0,00002190
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,72C$
1,00C$
7,00C$
0,00003191
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
2,00C$
5,00C$
0,00003264
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,05C$
2,20C$
10,00C$
0,00002349
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,64C$
2,18C$
8,82C$
0,00002106
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
1,29C$
5,00C$
0,00005944
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
1,59C$
6,00C$
0,00003393
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
10,00C$
33,71C$
0.0000055270131597714690.055527
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
2,70C$
4,45C$
0,00003391
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
70,50C$
156,00C$
0.0000011385742575835840.051138
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
1,30C$
1,97C$
0,00007209
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
35.000,00C$
39.580,00C$
0.00000000299889758345347740.082998
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
3,75C$
8,00C$
0,00002698
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
1,75C$
3,50C$
0,00005652
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
30,00C$
50,00C$
0.00000312358858823917430.053123
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.287,19C$
25.160,00C$
30.592,13C$
0.0000000043498929820725390.084349
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,42C$
1.300,00C$
2.526,30C$
0.000000065927081950955770.076592
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.589,84C$
1.088,00C$
2.200,00C$
0.000000074659264787712480.077465
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.866,89C$
2.100,00C$
4.455,56C$
0.000000041402507380851170.074140
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.495,03C$
1.805,45C$
3.500,00C$
0.000000047573155827591240.074757
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
209,25C$
108,54C$
400,00C$
0.00000056724872154719520.065672
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,98C$
59,42C$
123,00C$
0.00000141332305508118340.051413
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,45C$
33,90C$
100,00C$
0.0000019966717621106180.051996
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,42C$
25,00C$
100,00C$
0.0000020673105483962870.052067
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
10,20C$
40,65C$
0.0000043333515251096720.054333
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
13,00C$
22,00C$
0.0000074185228970680390.057418
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,06C$
35,00C$
118,00C$
0.00000156060370984093620.051560
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,94C$
30,00C$
98,00C$
0.00000212180820282533030.052121
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,66C$
80,00C$
175,00C$
0.0000009676961398774540.069676
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,23C$
80,00C$
200,00C$
0.00000082293830926402620.068229
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,23C$
3.169,00C$
11.953,44C$
0.0000000179050125026410380.071790
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
2.917,01C$
9.359,73C$
0.0000000218092696640855670.072180
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,58C$
--
0.000000028270619313190040.072827
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
4,00C$
6,80C$
0,00002442
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,49C$
500,00C$
1.750,00C$
0.000000111296535534727190.061112
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
12.890,00C$
33.798,00C$
0.00000000588700676578091260.085887

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 XRP