Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
15,05
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
3,76
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
25,09
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
50,18
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
37,63
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
111,49
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
141,30
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
55,05
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
283,25
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
82,62
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
69,78
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
23,15
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
130,37
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
20,07
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
144,85
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
80,94
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
28,67
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
24,32
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
57,15
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
68,10
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
104,34
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
133,37
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
65,73
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
61,29
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
179,12
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
98,12
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
17,49
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
125,45
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
4,63
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
298,77
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0,008473
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
86,02
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
162,32
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
10,04
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0,01158
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.647,75$
0,1827
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,88$
0,2247
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,42$
0,1133
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,61$
0,1368
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,23$
1,38
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,47$
4,10
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
4,88
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,30$
6,65
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
13,21
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
20,07
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
5,60
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,04$
6,99
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,25$
3,23
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,54$
2,61
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0,09071
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0,1144
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,00$
--
0,06974
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
48,45
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0,2077
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0,01183