Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.001 XMR sang USD

1 XMR = 508,39$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 0,001967 XMR

USD Mua XMR

XMR
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 XMR = 508,39$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.001 XMR là 0,5084$ USD. Trong 7 ngày qua, giá XMR đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.001/XMR theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 0,001967 XMR, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá XMR sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,001982 XMR, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 8,49 XMR, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,02360 XMR.

Sức mua của 0.001XMR

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,02542
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,006355
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,04237
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,08473
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,06355
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,1882
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,2385
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0,09293
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,4783
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0,1395
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,1179
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
6,61$
26,46$
0,03910
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,2200
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,03389
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,2446
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,1367
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,04842
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,80$
22,05$
0,04104
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,09647
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,1149
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0,1761
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0,2252
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,1110
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,1035
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,3025
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,1657
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
10,98$
27,22$
0,02953
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,2118
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,007821
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,5045
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0,00001431
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,1453
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
1,37$
3,11$
0,2741
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,01695
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0,00001956
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
1.046,00$
4.395,32$
0,0003084
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
880,00$
3.033,33$
0,0003793
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
1.650,00$
9.242,19$
0,0001913
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
1.433,00$
5.461,43$
0,0002309
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
133,00$
400,00$
0,002329
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
50,00$
110,00$
0,006921
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
30,00$
110,00$
0,008231
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
20,00$
127,50$
0,01123
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
10,00$
92,67$
0,02231
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,03389
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
29,99$
88,86$
0,009460
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
25,00$
70,00$
0,01181
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
60,00$
140,00$
0,005453
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
65,00$
200,00$
0,004402
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0,0001532
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0,0001932
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0,0001178
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
6,00$
7,00$
0,08180
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
854,00$
3.365,67$
0,0003506
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
15.000,00$
60.588,57$
0,00001998

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.001 XMR