Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,07684
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,01281
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,06403
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,2744
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,2648
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,6654
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
1,99
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,1398
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,2976
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,4742
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,2002
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,06893
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,8689
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,1231
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,3014
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,2311
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,06860
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,06320
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,2326
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,2916
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,3868
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,4174
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,2336
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,3091
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,2937
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,3746
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,03865
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,4802
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,01372
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,8248
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000076837496917674440.057683
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,1921
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,1921
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,03842
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00002382
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,0008394
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,001142
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,0005251
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0007623
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,005283
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,007513
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,01594
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,006003
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,01260
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,03557
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,01110
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,009172
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,005726
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,005912
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0002197
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,0003709
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,0002696
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,3552
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,001187
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00005688