Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,007610
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,001268
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,006341
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,02718
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,02622
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,06590
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,1976
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,01384
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,02948
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,04696
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,01983
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,006826
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,08605
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,01219
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,02985
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,02288
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,006794
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,006259
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,02303
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,02888
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,03831
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,04134
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,02314
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,03061
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,02908
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,03710
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,003827
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,04756
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,001359
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,08169
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000076096595062223780.067609
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,01902
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,01902
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,003805
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000235952444705749480.052359
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,00008313
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0001131
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,00005200
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00007550
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,0005232
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,0007440
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,001578
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0005945
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,001248
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,003523
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,001099
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,0009084
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,0005671
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,0005855
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00002176
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,00003674
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,00002670
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,03518
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0001175
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000056331285566325190.055633