Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Monero giá / XMR to New Zealand Dollar

Quy đổi 0.001 XMR sang NZD

1 XMR = 867,91NZ$ New Zealand Dollar
1,00NZ$ NZD New Zealand Dollar  = 0,001152 XMR

NZD Mua XMR

XMR
NZD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 XMR = 867,91NZ$ NZD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.001 XMR là 0,8679NZ$ NZD. Trong 7 ngày qua, giá XMR đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.001/XMR theo NZD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 NZD có thể đổi được khoảng 0,001152 XMR, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá XMR sang NZD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo NZD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,003440 XMR, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 5,70 XMR, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,01844 XMR.

Sức mua của 0.001XMR

NZD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
18,00NZ$
45,00NZ$
0,03472
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
90,00NZ$
200,00NZ$
0,007233
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
15,00NZ$
20,00NZ$
0,05424
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
7,00NZ$
15,00NZ$
0,07233
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
8,50NZ$
15,00NZ$
0,07233
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
3,00NZ$
5,00NZ$
0,2300
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
2,50NZ$
5,00NZ$
0,2537
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
5,00NZ$
7,50NZ$
0,1480
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
2,10NZ$
4,50NZ$
0,2741
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
1,88NZ$
5,00NZ$
0,2686
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
6,99NZ$
14,00NZ$
0,08071
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
10,00NZ$
20,00NZ$
0,05963
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0,9900NZ$
4,00NZ$
0,4552
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
13,00NZ$
23,00NZ$
0,05424
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
2,59NZ$
10,00NZ$
0,1586
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
2,17NZ$
12,00NZ$
0,1509
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
36,00NZ$
50,00NZ$
0,02040
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
9,00NZ$
23,99NZ$
0,05305
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
3,00NZ$
6,50NZ$
0,1768
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
3,49NZ$
8,00NZ$
0,1691
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
1,99NZ$
6,00NZ$
0,2454
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
2,50NZ$
5,00NZ$
0,2328
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
1,90NZ$
4,00NZ$
0,2768
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
3,00NZ$
14,99NZ$
0,09991
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
3,00NZ$
5,00NZ$
0,2290
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
1,50NZ$
5,00NZ$
0,3187
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
15,00NZ$
36,00NZ$
0,03483
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
2,50NZ$
5,00NZ$
0,2560
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
107,50NZ$
230,00NZ$
0,004551
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
2,60NZ$
3,59NZ$
0,2907
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0,00001929
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
3,30NZ$
7,00NZ$
0,2170
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
2,70NZ$
4,00NZ$
0,2516
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
50,00NZ$
80,00NZ$
0,01523
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0,00002073
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
1.200,00NZ$
2.600,00NZ$
0,0004509
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
1.000,00NZ$
2.400,00NZ$
0,0005182
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.038,78NZ$
2.166,00NZ$
4.480,00NZ$
0,0002856
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
2.000,00NZ$
3.280,00NZ$
0,0003308
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
164,00NZ$
479,78NZ$
0,003144
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
70,00NZ$
111,00NZ$
0,01003
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
30,00NZ$
80,00NZ$
0,01543
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
22,00NZ$
108,00NZ$
0,01388
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
12,00NZ$
40,00NZ$
0,03318
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
15,00NZ$
25,00NZ$
0,04340
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,34NZ$
75,00NZ$
178,99NZ$
0,007153
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
30,00NZ$
100,00NZ$
0,01360
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
100,00NZ$
220,00NZ$
0,005296
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,33NZ$
110,00NZ$
300,00NZ$
0,004248
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.886,17NZ$
6.593,41NZ$
14.300,00NZ$
0,00008779
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.551,48NZ$
4.250,00NZ$
10.646,00NZ$
0,0001325
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,75NZ$
--
0,0001755
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
5,00NZ$
7,00NZ$
0,1377
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
1.040,00NZ$
2.400,00NZ$
0,0005558
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0,00003012

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.001 XMR