Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
39,45
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
7,89
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
49,31
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
78,90
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
65,75
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,07¥
219,07
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,63¥
327,02
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,94¥
79,38
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,50¥
171,14
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,71¥
167,36
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
121,39
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
21,61
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
288,15
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
29,22
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
128,89
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
94,78
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
63,63
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,55¥
39,19
Thị trường
Táo (1 kg)
769,58¥
51,26
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
58,99
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
433,96¥
90,90
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
192,47
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
50,22
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,15¥
55,63
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,39¥
104,53
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,96¥
94,61
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.842,95¥
13,88
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
179,31
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
4,38
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
229,07
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0,01149
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
68,01
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
78,90
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
12,33
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0,01549
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.575,02¥
0,4261
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0,6441
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0,1821
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0,3243
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
1,63
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
7,64
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
10,20
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
4,72
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
13,89
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
19,72
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.219,52¥
5,46
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,22¥
8,58
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.539,61¥
4,14
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.345,52¥
3,20
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
846.206,61¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0,04662
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
450.805,12¥
0,08751
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
324.980,72¥
--
0,1214
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
19,36 N
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.389,49¥
0,4463
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0,02120