Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Monero giá / XMR to British Pound Sterling

Quy đổi 0.0001 XMR sang GBP

1 XMR = 378,26£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 0,002644 XMR

GBP Mua XMR

XMR
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 XMR = 378,26£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.0001 XMR là 0,03783£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá XMR đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.0001/XMR theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 0,002644 XMR, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá XMR sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,003868 XMR, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 6,63 XMR, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,02115 XMR.

Sức mua của 0.0001XMR

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0,002364
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0,0005819
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0,004728
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0,007565
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0,007565
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,01940
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0,02766
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0,01054
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0,03020
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0,02992
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0,01233
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0,005225
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0,03073
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0,004728
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0,01684
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0,01482
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0,002131
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0,005567
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0,01681
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,01782
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0,02823
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,6000£
1,30£
0,04160
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0,02280
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0,01482
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0,03069
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0,03167
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0,003386
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0,01513
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
50,00£
186,00£
0,0004891
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0,02585
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.00000130906942932841360.051309
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0,009456
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
0,02225
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0,001891
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0.00000123604265012918630.051236
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0,00003760
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0,00004605
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0,00002304
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0,00002880
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
150,00£
425,00£
0,0001567
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0,001182
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0,002777
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0,001094
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0,002778
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0,003783
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0,0005538
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0,001097
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0,0004929
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0,0004991
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
2.800,00£
13.553,85£
0.0000089539003582667960.058953
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
1.961,11£
5.843,33£
0,00001145
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0,00001507
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0,007105
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0,00002903
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0.00000221798407273584340.052217

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.0001 XMR