Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.00000090964346098650850.069096
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.000000090964346098650850.079096
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.00000038220313486828090.063822
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.0000018192869219730170.051819
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.00000113705432623313570.051137
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.00000344534129664802270.053445
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.0000056766251424480220.055676
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.799,78₫
0.0000010384110737987050.051038
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.00000117502470137599250.051175
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.533,15₫
0.00000178129909142089070.051781
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.00000115055416168725470.051150
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.000000151402531386283730.061514
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,79₫
0.0000035277209208460970.053527
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.00000018192869219730170.061819
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,41₫
0.00000207762663098046820.052077
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,33₫
0.00000117248280811860170.051172
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.00000124951024860784140.051249
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,36₫
0.000000459428160919010550.064594
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.00000061857479943337850.066185
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,05₫
0.00000127076933560197020.051270
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.00000156933694830849670.051569
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,46₫
0.00000250115662225942830.052501
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.506,80₫
0.00000185590045747965140.051855
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.00000143784626013580580.051437
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.195,99₫
0.00000155782264118952450.051557
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,25₫
0.00000149650561260819870.051496
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.000000177098770830746540.061770
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.0000054446194514132140.055444
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.000000210375058850575160.062103
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.0000020082165919124880.052008
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.000000000056995204322462940.0105699
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.00000227410865246627130.052274
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.00000303214486995502860.053032
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.00000075803621748875710.067580
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.000000000058287255077051140.0105828
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.815,33₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.0000000043066914454726150.084306
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.903,53₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.0000000064845735131500240.086484
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.131,61₫
12.000.000,00₫
36.552.171,71₫
0.00000000206858147094352360.082068
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.076,05₫
8.000.000,00₫
24.264.420,37₫
0.00000000318055462610808740.083180
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.795,74₫
1.192.482,20₫
4.250.000,00₫
0.0000000237158588300937440.072371
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.000000190544442516478820.061905
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,74₫
0.000000304037940515938730.063040
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,82₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.000000082175537349759940.078217
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.000000194946053385380570.061949
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.000000454821730493254250.064548
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.653,06₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.000000042560279462399660.074256
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.354.475,01₫
0.000000067950070503310790.076795
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.601,10₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.000000020244881456152660.072024
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.0000000224784435566500980.072247
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.511.296,09₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.00000000049163912919028280.094916
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.149.861,11₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.0000000009445961421487120.099445
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.240,79₫
--
0.0000000042797725141101050.084279
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,005178
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.0000000045072000197901580.084507
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.013.435,72₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.00000000008970605085624330.0108970