Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 8 XLM sang USD

1 XLM = 0,1886$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 5,30 XLM

USD Mua XLM

XLM
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 XLM = 0,1886$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 8 XLM là 1,51$ USD. Trong 7 ngày qua, giá XLM đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 8/XLM theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 5,30 XLM, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá XLM sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 5,34 XLM, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 22,88 N XLM, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 63,62 XLM.

Sức mua của 8XLM

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,07545
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,01886
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,1257
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,2515
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,1886
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,5588
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,7080
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0,2759
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
1,42
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0,4143
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,3499
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
6,61$
26,46$
0,1161
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,6532
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,1006
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,7264
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,4060
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,1437
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,37$
5,73$
22,05$
0,1220
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,2865
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,3415
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0,5229
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,39$
3,25$
0,6689
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,3297
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,93$
0,3074
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,8984
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,4915
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
10,98$
26,46$
0,08770
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,6287
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,02321
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
1,50
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0,00004246
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,4311
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
1,37$
3,11$
0,8136
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,05030
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.986,82$
25.000,00$
28.710,40$
0,00005807
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.647,16$
1.046,00$
4.395,32$
0,0009161
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,53$
880,00$
3.033,33$
0,001126
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,08$
1.650,00$
9.242,19$
0,0005679
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,42$
1.433,00$
5.461,43$
0,0006855
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,25$
133,00$
400,00$
0,006914
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,48$
50,00$
110,00$
0,02054
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,75$
30,00$
110,00$
0,02444
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,26$
20,00$
127,50$
0,03334
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
10,00$
92,67$
0,06622
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,1006
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,71$
29,99$
88,86$
0,02809
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
25,00$
70,00$
0,03505
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,20$
60,00$
140,00$
0,01619
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,43$
65,00$
200,00$
0,01307
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.315,25$
1.540,48$
18.759,46$
0,0004552
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,11$
1.284,11$
8.999,92$
0,0005737
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.315,93$
--
0,0003496
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
5,94$
7,00$
0,2428
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,27$
854,00$
3.365,67$
0,001041
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.478,31$
15.000,00$
60.588,57$
0,00005923

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 8 XLM