Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.00002 XLM sang USD

1 XLM = 0,1885$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 5,31 XLM

USD Mua XLM

XLM
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 XLM = 0,1885$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.00002 XLM là $0.00000376994108127582270.053769 USD. Trong 7 ngày qua, giá XLM đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.00002/XLM theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 5,31 XLM, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá XLM sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 5,34 XLM, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 22,90 N XLM, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 63,66 XLM.

Sức mua của 0.00002XLM

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0.000000188497054063791140.061884
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0.0000000471242635159477860.074712
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0.000000314161756772985240.063141
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0.00000062832351354597050.066283
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0.000000471242635159477830.064712
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0.00000139602905486206190.051396
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0.00000176893462833874180.051768
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0.00000068939314723568030.066893
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0.0000035474658483419540.053547
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0.0000010349917687777910.051034
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0.00000087422105168098450.068742
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
6,61$
26,46$
0.000000290084111932133660.062900
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0.00000163199601918721870.051631
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0.00000025132940541838820.062513
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0.000001814924032986240.051814
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0.0000010142551656264770.051014
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0.000000359042007740554550.063590
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,37$
5,73$
22,05$
0.00000030477365431949640.063047
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0.00000071589015363300920.067158
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0.00000085319174835966070.068531
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0.00000130636899213046330.051306
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,39$
3,25$
0.00000167120745058348150.051671
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0.00000082371409693323660.068237
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,93$
0.00000076792043967567840.067679
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0.0000022445095226000930.052244
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0.00000122803381580999120.051228
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
10,98$
26,46$
0.000000219115546441265850.062191
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0.00000157080878386492610.051570
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0.000000057999093558089580.075799
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0.0000037419278040853020.053741
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.000000000106090926727897080.091060
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0.00000107712602322166350.051077
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
1,37$
3,11$
0.00000203254005346659740.052032
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0.00000012566470270919410.061256
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.986,82$
25.000,00$
28.710,40$
0.000000000145071256568456970.091450
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.647,16$
1.046,00$
4.395,32$
0.00000000228875412940544780.082288
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,53$
880,00$
3.033,33$
0.0000000028143700507486240.082814
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,08$
1.650,00$
9.242,19$
0.00000000141882907201460540.081418
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,42$
1.433,00$
5.461,43$
0.0000000017125029161316720.081712
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,25$
133,00$
400,00$
0.000000017273614148592330.071727
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,48$
50,00$
110,00$
0.00000005130584352568570.075130
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,75$
30,00$
110,00$
0.000000061050638434408570.076105
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,26$
20,00$
127,50$
0.000000083289312116398070.078328
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
10,00$
92,67$
0.00000016544979795964260.061654
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0.00000025132940541838820.062513
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,71$
29,99$
88,86$
0.000000070189861812790220.077018
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
25,00$
70,00$
0.000000087559213144628120.078755
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,20$
60,00$
140,00$
0.0000000404483440575816340.074044
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,43$
65,00$
200,00$
0.000000032659667556333990.073265
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.315,25$
1.540,48$
18.759,46$
0.00000000113715051560692150.081137
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,11$
1.284,11$
8.999,92$
0.0000000014333803851886380.081433
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.315,93$
--
0.00000000087349497142732970.098734
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
5,94$
7,00$
0.00000060665865996328530.066066
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,27$
854,00$
3.365,67$
0.00000000260126260233858540.082601
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.478,31$
15.000,00$
60.588,57$
0.00000000014796670014869750.091479

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.00002 XLM