Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.00001 XLM sang USD

1 XLM = 0,1751$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 5,71 XLM

USD Mua XLM

XLM
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 XLM = 0,1751$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.00001 XLM là $0.0000017512675581401650.051751 USD. Trong 7 ngày qua, giá XLM đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.00001/XLM theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 5,71 XLM, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá XLM sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 5,75 XLM, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 24,65 N XLM, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 68,52 XLM.

Sức mua của 0.00001XLM

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0.000000087563377907008250.078756
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0.000000021890844476752060.072189
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0.00000014593896317834710.061459
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0.00000029187792635669420.062918
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0.000000218908444767520630.062189
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0.00000064848203651500560.066484
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0.00000082190092528017430.068219
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0.000000320234424088338030.063202
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0.00000164757399786923530.051647
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0.00000048055211934169690.064805
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0.000000405869444706450850.064058
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
6,61$
26,46$
0.00000013466114971749340.061346
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0.00000075832370119474680.067583
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0.000000116751170542677670.061167
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0.00000084252902061148960.068425
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0.00000047081323953102630.064708
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0.000000166787386489539540.061667
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
5,80$
22,05$
0.00000014143338771068370.061414
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0.00000033240246902581590.063324
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0.00000039611345486354940.063961
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0.0000006068823750718230.066068
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0.00000077577118392913590.067757
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0.000000382347183025364750.063823
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0.00000035650998052845350.063565
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0.00000104189738216344850.051041
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0.00000057071976185769780.065707
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
10,98$
27,22$
0.000000101715001024358640.061017
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0.00000072969481589173540.067296
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0.0000000269425778175410.072694
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0.00000173783821918488480.051737
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.000000000049282891744481920.0104928
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0.00000050036215946861860.065003
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
1,37$
3,11$
0.00000094418490356138820.069441
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0.0000000583755852713388350.075837
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0.000000000067369336923805470.0106736
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.647,75$
1.046,00$
4.395,32$
0.00000000106282492131883880.081062
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,88$
880,00$
3.033,33$
0.00000000130702871463873340.081307
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,42$
1.650,00$
9.242,19$
0.00000000065901070256453830.096590
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,61$
1.433,00$
5.461,43$
0.00000000079544820920711380.097954
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,23$
133,00$
400,00$
0.0000000080249299070554270.088024
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,47$
50,00$
110,00$
0.0000000238371194100287430.072383
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
30,00$
110,00$
0.000000028356677630643210.072835
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,30$
20,00$
127,50$
0.000000038656320030374940.073865
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
10,00$
92,67$
0.000000076857133154322640.077685
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0.000000116751170542677670.061167
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
29,99$
88,86$
0.00000003257665159112390.073257
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,04$
25,00$
70,00$
0.0000000406845954019937340.074068
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,25$
60,00$
140,00$
0.0000000187798528362137950.071877
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,54$
65,00$
200,00$
0.0000000151575143448153070.071515
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0.00000000052764495289302590.095276
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0.00000000066563373410620670.096656
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,00$
--
0.000000000405667637219190670.094056
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
6,00$
7,00$
0.000000281794302651089260.062817
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
854,00$
3.365,67$
0.00000000120783766855841440.081207
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
15.000,00$
60.588,57$
0.000000000068816496569214920.0106881

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.00001 XLM