Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Stellar giá / XLM to New Taiwan Dollar

Quy đổi 0.01 XLM sang TWD

1 XLM = 5,65NT$ New Taiwan Dollar
1,00NT$ TWD New Taiwan Dollar  = 0,1769 XLM

TWD Mua XLM

XLM
TWD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 XLM = 5,65NT$ TWD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.01 XLM là 0,05652NT$ TWD. Trong 7 ngày qua, giá XLM đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.01/XLM theo TWD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TWD có thể đổi được khoảng 0,1769 XLM, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá XLM sang TWD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TWD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 5,74 XLM, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 9,77 N XLM, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 29,90 XLM.

Sức mua của 0.01XLM

TWD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
150,00NT$
100,00NT$
300,00NT$
0,0003768
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
1.000,00NT$
700,00NT$
2.000,00NT$
0,00005652
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
169,00NT$
150,00NT$
200,00NT$
0,0003345
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
59,50NT$
40,00NT$
155,00NT$
0,0009500
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
80,00NT$
55,00NT$
180,00NT$
0,0007066
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
31,78NT$
25,00NT$
45,00NT$
0,001779
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
20,95NT$
15,00NT$
30,00NT$
0,002698
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
94,50NT$
45,00NT$
160,00NT$
0,0005982
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
97,71NT$
78,00NT$
130,00NT$
0,0005785
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
60,15NT$
40,00NT$
100,00NT$
0,0009397
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
84,19NT$
52,00NT$
120,00NT$
0,0006714
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
578,27NT$
275,00NT$
2.000,00NT$
0,00009775
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
37,31NT$
20,00NT$
55,00NT$
0,001515
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
400,00NT$
200,00NT$
700,00NT$
0,0001413
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
52,62NT$
40,00NT$
70,00NT$
0,001074
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
70,23NT$
45,00NT$
120,00NT$
0,0008048
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
125,00NT$
120,00NT$
180,00NT$
0,0004522
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
277,44NT$
120,00NT$
500,00NT$
0,0002037
Thị trường
Táo (1 kg)
150,00NT$
50,00NT$
261,00NT$
0,0003768
Thị trường
Cam (1 kg)
93,30NT$
40,00NT$
200,00NT$
0,0006058
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
88,06NT$
30,00NT$
150,00NT$
0,0006419
Thị trường
Xà lách (1 cây)
67,69NT$
40,00NT$
100,00NT$
0,0008350
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
97,72NT$
47,22NT$
150,00NT$
0,0005785
Thị trường
Cà chua (1 kg)
121,53NT$
40,00NT$
200,00NT$
0,0004651
Thị trường
Chuối (1 kg)
85,69NT$
40,00NT$
150,00NT$
0,0006596
Thị trường
Hành tây (1 kg)
72,50NT$
40,00NT$
100,00NT$
0,0007796
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
652,20NT$
210,00NT$
1.160,00NT$
0,00008667
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
20,00NT$
15,00NT$
35,00NT$
0,002826
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
1.200,00NT$
608,00NT$
1.280,00NT$
0,00004710
Giao thông
Xăng (1 lít)
32,42NT$
28,60NT$
33,90NT$
0,001744
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
1.068.000,00NT$
1.068.000,00NT$
1.100.000,00NT$
0.0000000529254200063421470.075292
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
90,00NT$
80,00NT$
120,00NT$
0,0006280
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
25,00NT$
20,00NT$
40,00NT$
0,002261
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
300,00NT$
200,00NT$
325,00NT$
0,0001884
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
765.994,86NT$
735.000,00NT$
805.000,00NT$
0.000000073792072453051390.077379
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
16.411,51NT$
9.000,00NT$
30.000,00NT$
0.00000344418931547666050.053444
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
10.084,31NT$
6.000,00NT$
20.000,00NT$
0.0000056051774126294750.055605
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
36.339,27NT$
25.000,00NT$
60.684,00NT$
0.0000015554617035365370.051555
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
24.919,15NT$
18.000,00NT$
40.000,00NT$
0.00000226830958142309750.052268
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
2.738,32NT$
1.700,00NT$
5.525,00NT$
0,00002064
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
758,57NT$
500,00NT$
1.000,00NT$
0,00007451
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
560,52NT$
399,00NT$
800,00NT$
0,0001008
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
1.196,23NT$
700,00NT$
2.000,00NT$
0,00004725
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
370,45NT$
150,00NT$
600,00NT$
0,0001526
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
320,00NT$
280,00NT$
400,00NT$
0,0001766
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.044,22NT$
900,00NT$
4.000,00NT$
0,00002765
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
1.061,14NT$
500,00NT$
1.800,00NT$
0,00005327
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.688,24NT$
1.800,00NT$
3.600,00NT$
0,00002103
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
3.258,89NT$
2.000,00NT$
5.000,00NT$
0,00001734
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
259.104,03NT$
121.000,00NT$
500.000,00NT$
0.000000218153104239797950.062181
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
176.162,95NT$
90.000,00NT$
350.000,00NT$
0.00000032086400705158020.063208
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
55.243,14NT$
--
0.00000102319222389375790.051023
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,42NT$
2,00NT$
3,00NT$
0,02335
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
17.350,81NT$
12.000,00NT$
27.000,00NT$
0.00000325773610145475440.053257
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
508.567,68NT$
250.000,00NT$
980.000,00NT$
0.000000111144201233393490.061111

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.01 XLM