Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Stellar giá / XLM to New Taiwan Dollar

Quy đổi 0.00001 XLM sang TWD

1 XLM = 5,55NT$ New Taiwan Dollar
1,00NT$ TWD New Taiwan Dollar  = 0,1801 XLM

TWD Mua XLM

XLM
TWD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 XLM = 5,55NT$ TWD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.00001 XLM là 0,00005552NT$ TWD. Trong 7 ngày qua, giá XLM đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.00001/XLM theo TWD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TWD có thể đổi được khoảng 0,1801 XLM, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá XLM sang TWD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TWD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 5,84 XLM, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 9,95 N XLM, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 30,44 XLM.

Sức mua của 0.00001XLM

TWD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
150,00NT$
100,00NT$
300,00NT$
0.00000037015034315647550.063701
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
1.000,00NT$
700,00NT$
2.000,00NT$
0.0000000555225514734713260.075552
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
169,00NT$
150,00NT$
200,00NT$
0.00000032853580753533330.063285
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
59,50NT$
40,00NT$
155,00NT$
0.00000093315212560456010.069331
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
80,00NT$
55,00NT$
180,00NT$
0.00000069403189341839160.066940
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
31,78NT$
25,00NT$
45,00NT$
0.00000174702226858513530.051747
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
20,95NT$
15,00NT$
30,00NT$
0.00000264984858259629670.052649
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
94,50NT$
45,00NT$
160,00NT$
0.00000058756309656168660.065875
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
97,71NT$
78,00NT$
130,00NT$
0.00000056825590080194670.065682
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
60,15NT$
40,00NT$
100,00NT$
0.00000092300465223703980.069230
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
84,19NT$
52,00NT$
120,00NT$
0.00000065951716191175890.066595
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
578,27NT$
275,00NT$
2.000,00NT$
0.000000096014817309977920.079601
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
37,31NT$
20,00NT$
55,00NT$
0.00000148799270895782460.051487
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
400,00NT$
200,00NT$
700,00NT$
0.000000138806378683678330.061388
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
52,62NT$
40,00NT$
70,00NT$
0.00000105522629447579570.051055
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
70,23NT$
45,00NT$
120,00NT$
0.00000079057302207536810.067905
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
125,00NT$
120,00NT$
180,00NT$
0.00000044418041178777060.064441
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
277,44NT$
120,00NT$
500,00NT$
0.000000200124827519504450.062001
Thị trường
Táo (1 kg)
150,00NT$
50,00NT$
261,00NT$
0.00000037015034315647550.063701
Thị trường
Cam (1 kg)
93,30NT$
40,00NT$
200,00NT$
0.00000059507768711437120.065950
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
88,06NT$
30,00NT$
150,00NT$
0.00000063047585922279910.066304
Thị trường
Xà lách (1 cây)
67,69NT$
40,00NT$
100,00NT$
0.00000082023645743790840.068202
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
97,72NT$
47,22NT$
150,00NT$
0.00000056820183925281490.065682
Thị trường
Cà chua (1 kg)
121,53NT$
40,00NT$
200,00NT$
0.00000045686513797147060.064568
Thị trường
Chuối (1 kg)
85,69NT$
40,00NT$
150,00NT$
0.00000064793218788807150.066479
Thị trường
Hành tây (1 kg)
72,50NT$
40,00NT$
100,00NT$
0.00000076582829618581140.067658
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
652,20NT$
210,00NT$
1.160,00NT$
0.000000085131530177205920.078513
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
20,00NT$
15,00NT$
35,00NT$
0.00000277612757367356650.052776
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
1.200,00NT$
608,00NT$
1.280,00NT$
0.000000046268792894559440.074626
Giao thông
Xăng (1 lít)
32,42NT$
28,60NT$
33,90NT$
0.00000171262517897079310.051712
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
1.068.000,00NT$
1.068.000,00NT$
1.100.000,00NT$
0.0000000000519874077466960.0105198
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
90,00NT$
80,00NT$
120,00NT$
0.00000061691723859412590.066169
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
25,00NT$
20,00NT$
40,00NT$
0.00000222090205893885330.052220
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
300,00NT$
200,00NT$
325,00NT$
0.00000018507517194838810.061850
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
765.994,86NT$
735.000,00NT$
805.000,00NT$
0.000000000072484234581998790.0107248
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
16.411,51NT$
9.000,00NT$
30.000,00NT$
0.00000000338314696943439480.083383
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
10.084,31NT$
6.000,00NT$
20.000,00NT$
0.0000000055058352604102190.085505
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
36.339,27NT$
25.000,00NT$
60.684,00NT$
0.00000000152789381371813760.081527
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
24.919,15NT$
18.000,00NT$
40.000,00NT$
0.00000000222810768608069450.082228
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
2.738,32NT$
1.700,00NT$
5.525,00NT$
0.0000000202761468181897340.072027
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
758,57NT$
500,00NT$
1.000,00NT$
0.000000073193620804693980.077319
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
560,52NT$
399,00NT$
800,00NT$
0.000000099055920807794410.079905
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
1.196,23NT$
700,00NT$
2.000,00NT$
0.0000000464146444683214540.074641
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
370,45NT$
150,00NT$
600,00NT$
0.000000149876826063376560.061498
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
320,00NT$
280,00NT$
400,00NT$
0.00000017350797335459790.061735
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.044,22NT$
900,00NT$
4.000,00NT$
0.0000000271607861813784460.072716
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
1.061,14NT$
500,00NT$
1.800,00NT$
0.0000000523233522232476540.075232
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.688,24NT$
1.800,00NT$
3.600,00NT$
0.0000000206539031739393670.072065
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
3.258,89NT$
2.000,00NT$
5.000,00NT$
0.000000017037264345763390.071703
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
259.104,03NT$
121.000,00NT$
500.000,00NT$
0.000000000214286714776430960.092142
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
176.162,95NT$
90.000,00NT$
350.000,00NT$
0.000000000315177243068271130.093151
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
55.243,14NT$
--
0.0000000010050578973287170.081005
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,42NT$
2,00NT$
3,00NT$
0,00002294
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
17.350,81NT$
12.000,00NT$
27.000,00NT$
0.0000000031999983187127330.083199
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
508.567,68NT$
250.000,00NT$
980.000,00NT$
0.000000000109174360968866380.091091

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.00001 XLM