Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0.000000205219107093344350.062052
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0.0000000461742990960024760.074617
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
0.000000230871495480012380.062308
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
175,00₺
0.00000052770627538288540.065277
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0.00000041976635541820430.064197
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,93₺
0.00000132057683304759270.051320
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,73₺
0.00000373458461828303450.053734
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,55₺
0.00000052012824682804030.065201
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,76₺
0.00000181920196250781660.051819
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,08₺
0.0000019205812391683780.051920
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,94₺
0.00000086355470678186220.068635
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
461,35₺
0.000000200170344699469250.062001
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
0.0000028528297762124760.052852
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
563,49₺
0.000000163888210526190780.061638
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,60₺
0.00000086628098616021120.068662
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,20₺
0.00000064940645774640320.066494
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0.00000083953271083640870.068395
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,32₺
0.000000409851808950912250.064098
Thị trường
Táo (1 kg)
90,26₺
0.00000102316338077067460.051023
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
0.00000175482934749795110.051754
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,40₺
0.0000034976616976546410.053497
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,53₺
0.00000202841645358511280.052028
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,16₺
0.00000086990479309293220.068699
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,60₺
0.00000140765277436035370.051407
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,19₺
0.00000095021383057754980.069502
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,06₺
0.0000043854444557909650.054385
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
979,58₺
0.000000094273210604175850.079427
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0.00000230871495480012370.052308
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0.0000000461742990960024760.074617
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,76₺
0.00000147150399122121790.051471
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.000000000044017444324120570.0104401
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0.00000131926568845721360.051319
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
0.000002147641818418720.052147
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0.00000023679127765218860.062367
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.007.744,79₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.000000000045996183647881910.0104599
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.592,19₺
0.0000000032298542030813910.083229
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.483,51₺
0.0000000045084359287647960.084508
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.227,63₺
0.00000000191484819235507860.081914
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.609,36₺
0.00000000274770446329659140.082747
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.655,07₺
0.000000025265895731977910.072526
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
744,09₺
0.000000124110215314825920.061241
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
501,45₺
0.000000184164313049861580.061841
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.641,93₺
0.000000034955035782004960.073495
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,37₺
0.000000094583260358483410.079458
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0.00000026385313769144270.062638
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.470,94₺
0.0000000373738940492761950.073737
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,82₺
0.000000045095969526425660.074509
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.722,91₺
0.0000000195533194427730720.071955
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,21₺
0.0000000209635006401128740.072096
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.246,01₺
0.00000000110934569150554830.081109
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.433,58₺
0.00000000172828768456700070.081728
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.195,38₺
--
0.00000000176928688553350970.081769
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
0.00000220359699108385640.052203
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.612,96₺
0.0000000027474102825030820.082747
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.204,11₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.000000000120370312401709560.091203