Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.00001 XLM sang TRY

1 XLM = 9,23₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 0,1083 XLM

TRY Mua XLM

XLM
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 XLM = 9,23₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.00001 XLM là 0,00009235₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá XLM đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.00001/XLM theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 0,1083 XLM, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá XLM sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 6,80 XLM, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 5,65 N XLM, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 43,31 XLM.

Sức mua của 0.00001XLM

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0.000000205219107093344350.062052
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0.0000000461742990960024760.074617
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
350,00₺
500,00₺
0.000000230871495480012380.062308
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
175,00₺
90,00₺
300,00₺
0.00000052770627538288540.065277
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0.00000041976635541820430.064197
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,93₺
47,00₺
120,00₺
0.00000132057683304759270.051320
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,73₺
13,33₺
61,15₺
0.00000373458461828303450.053734
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,55₺
85,00₺
250,00₺
0.00000052012824682804030.065201
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,76₺
35,00₺
70,00₺
0.00000181920196250781660.051819
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,08₺
15,00₺
90,00₺
0.0000019205812391683780.051920
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,94₺
58,80₺
160,00₺
0.00000086355470678186220.068635
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
461,35₺
280,00₺
800,00₺
0.000000200170344699469250.062001
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
12,00₺
44,00₺
0.0000028528297762124760.052852
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
563,49₺
290,00₺
1.000,00₺
0.000000163888210526190780.061638
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,60₺
83,00₺
149,13₺
0.00000086628098616021120.068662
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,20₺
90,00₺
200,00₺
0.00000064940645774640320.066494
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0.00000083953271083640870.068395
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,32₺
139,90₺
400,00₺
0.000000409851808950912250.064098
Thị trường
Táo (1 kg)
90,26₺
40,00₺
120,00₺
0.00000102316338077067460.051023
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
30,00₺
100,00₺
0.00000175482934749795110.051754
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,40₺
15,00₺
45,00₺
0.0000034976616976546410.053497
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,53₺
30,00₺
87,69₺
0.00000202841645358511280.052028
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,16₺
60,00₺
150,00₺
0.00000086990479309293220.068699
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,60₺
30,00₺
120,00₺
0.00000140765277436035370.051407
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,19₺
79,90₺
150,00₺
0.00000095021383057754980.069502
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,06₺
13,12₺
45,00₺
0.0000043854444557909650.054385
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
979,58₺
700,00₺
1.300,00₺
0.000000094273210604175850.079427
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0.00000230871495480012370.052308
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0.0000000461742990960024760.074617
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,76₺
54,86₺
70,00₺
0.00000147150399122121790.051471
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.000000000044017444324120570.0104401
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0.00000131926568845721360.051319
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
32,00₺
65,00₺
0.000002147641818418720.052147
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
230,00₺
560,00₺
0.00000023679127765218860.062367
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.007.744,79₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.000000000045996183647881910.0104599
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.592,19₺
16.500,00₺
50.000,00₺
0.0000000032298542030813910.083229
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.483,51₺
12.000,00₺
35.000,00₺
0.0000000045084359287647960.084508
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.227,63₺
28.000,00₺
100.000,00₺
0.00000000191484819235507860.081914
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.609,36₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0.00000000274770446329659140.082747
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.655,07₺
2.125,00₺
6.000,00₺
0.000000025265895731977910.072526
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
744,09₺
600,00₺
1.041,67₺
0.000000124110215314825920.061241
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
501,45₺
300,00₺
800,00₺
0.000000184164313049861580.061841
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.641,93₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0.000000034955035782004960.073495
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,37₺
500,00₺
1.500,00₺
0.000000094583260358483410.079458
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0.00000026385313769144270.062638
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.470,94₺
1.200,00₺
5.083,33₺
0.0000000373738940492761950.073737
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,82₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0.000000045095969526425660.074509
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.722,91₺
2.500,00₺
7.800,00₺
0.0000000195533194427730720.071955
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,21₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0.0000000209635006401128740.072096
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.246,01₺
50.000,00₺
155.000,00₺
0.00000000110934569150554830.081109
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.433,58₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0.00000000172828768456700070.081728
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.195,38₺
--
0.00000000176928688553350970.081769
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
30,00₺
50,00₺
0.00000220359699108385640.052203
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.612,96₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0.0000000027474102825030820.082747
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.204,11₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.000000000120370312401709560.091203

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.00001 XLM