Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00S$
0,0001482
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
85,00S$
0,00002616
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
11,00S$
0,0002021
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
10,50S$
0,0002118
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
13,00S$
0,0001710
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,34S$
0,0009517
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,49S$
0,001495
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
6,58S$
0,0003379
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,87S$
0,0005746
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,15S$
0,0007068
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,63S$
0,0004799
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
26,39S$
0,00008426
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,76S$
0,001267
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
30,00S$
0,00007412
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,92S$
0,0003755
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,74S$
0,0003871
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
18,00S$
0,0001235
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,49S$
0,0001780
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76S$
0,0003859
Thị trường
Cam (1 kg)
6,06S$
0,0003669
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,27S$
0,0006803
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,33S$
0,0009533
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,53S$
0,0006306
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,83S$
0,0007851
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,92S$
0,0005672
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,94S$
0,0007556
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
32,00S$
0,00006948
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00S$
0,001112
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
128,00S$
0,00001737
Giao thông
Xăng (1 lít)
3,16S$
0,0007026
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
201.900,00S$
180.000,00S$
201.900,00S$
0.000000011013397677726550.071101
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,60S$
0,0004834
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,00S$
0,002224
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
21,50S$
0,0001034
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
186.078,12S$
167.000,00S$
210.000,00S$
0.0000000119498467592550770.071194
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
3.820,00S$
0.00000058209554741701320.065820
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.764,58S$
0.00000080431830877456550.068043
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
7.530,77S$
0.000000295269304236251240.062952
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
4.936,00S$
0.00000045048723483245350.064504
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,02S$
0,00001069
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
34,74S$
0,00006401
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
16,13S$
0,0001379
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
139,68S$
0,00001592
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
15,02S$
0,0001481
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00S$
0,0001482
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
100,26S$
0,00002218
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
66,43S$
0,00003347
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
140,56S$
0,00001582
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
163,13S$
0,00001363
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
29.582,65S$
0.000000075165857372172130.077516
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
21.446,07S$
0.000000103683564725678890.061036
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.324,24S$
--
0.00000041763767036837280.064176
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,43S$
0,0009143
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.886,18S$
0.00000117889599271777080.051178
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
36.897,50S$
0.00000006026438081514910.076026