Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,1340
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,02234
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,1117
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,4786
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,4618
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
1,16
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
3,48
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,2438
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,5191
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,8270
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,3492
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,1202
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
1,52
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,2148
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,5258
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,4030
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,1197
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,1102
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,4056
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,5087
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,6747
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,7280
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,4075
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,5392
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,5122
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,6535
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,06741
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,8376
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,02393
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
1,44
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0,00001340
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,3350
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,3350
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,06701
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00004156
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,001464
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,001992
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,0009158
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,001330
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,009215
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,01310
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,02780
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,01047
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,02198
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,06205
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,01935
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,01600
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,009987
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,01031
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0003832
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,0006470
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,0004701
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,6196
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,002070
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00009921