Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,05271
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,008786
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,04393
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,1883
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,1816
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,4565
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
1,37
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,09590
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,2042
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,3253
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,1373
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,04729
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,5961
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,08448
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,2068
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,1585
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,04707
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,04336
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,1595
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,2001
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,2654
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,2863
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,1603
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,2121
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,2015
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,2570
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,02651
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,3295
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,009413
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,5659
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000052713821667651460.055271
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,1318
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,1318
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,02636
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00001634
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,0005759
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0007836
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,0003602
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0005230
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,003625
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,005154
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,01093
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,004118
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,008647
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,02440
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,007613
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,006293
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,003928
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,004056
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0001507
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,0002545
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,0001849
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,2437
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0008141
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00003902