Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,002631
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0004384
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,002192
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,009395
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,009064
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,02278
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,06829
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,004785
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,01019
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,01623
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,006853
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,002360
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,02975
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,004216
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,01032
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,007911
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,002349
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,002164
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,007962
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,009984
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,01324
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,01429
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,007999
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,01058
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,01005
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,01283
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,001323
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,01644
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0004697
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,02824
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000263051947045789850.062630
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,006576
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,006576
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,001315
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000081564424714810180.068156
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,00002874
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00003910
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,00001798
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00002610
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,0001809
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,0002572
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,0005456
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0002055
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,0004315
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,001218
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,0003799
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,0003140
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,0001960
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,0002024
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.0000075206430431829770.057520
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,00001270
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0.0000092281211452864570.059228
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,01216
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00004062
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000019472690382135490.051947