Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,001326
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0002210
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,001105
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,004735
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0,004569
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,01148
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,03442
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,002412
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,005136
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,008181
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,003454
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,001189
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,01499
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,002125
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,005201
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,003987
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,001184
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,001090
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,004013
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,005032
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,006675
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,007202
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,004031
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,005334
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,005067
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,006464
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,0006668
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,008286
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0002367
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,01423
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000132576415444540340.061325
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,003314
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,003314
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,0006629
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.000000411079225146479570.064110
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0,00001448
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00001971
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0.0000090601437522360450.059060
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00001315
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,00009116
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,0001296
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,0002750
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0001036
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,0002175
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,0006138
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,0001915
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,0001583
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,00009879
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,0001020
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.00000379035360772128720.053790
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0.0000064005982919145930.056400
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0.0000046519542028676380.054651
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,006129
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00002047
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000098141052325133080.069814