Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,0005296
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,00008826
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,0004413
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,001891
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,001825
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,004586
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,01375
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,0009634
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,002051
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,003268
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,001380
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,0004751
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,005989
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,0008487
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,002078
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,001593
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,0004728
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,0004356
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,001603
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,002010
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,002666
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,002877
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,001610
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,002131
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,002024
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,002582
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,0002664
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,003310
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,00009457
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,005685
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000000529567281783937960.075295
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,001324
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,001324
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,0002648
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.000000164202740833444040.061642
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0.0000057853421863757580.055785
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.0000078722846179165730.057872
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0.0000036188596459319980.053618
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.0000052540754462131840.055254
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,00003641
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,00005178
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,0001098
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,00004137
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,00008687
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,0002452
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,00007648
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,00006322
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,00003946
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,00004074
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.00000151403041808788460.051514
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0.00000255656932811709460.052556
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0.00000185777413387917540.051857
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,002448
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.0000081783240245240420.058178
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000039201761593092030.063920