Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,0002657
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,00004428
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,0002214
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,0009489
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,0009155
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,002301
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,006898
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,0004833
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,001029
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,001640
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,0006922
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,0002383
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,003005
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,0004258
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,001042
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,0007990
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,0002372
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,0002185
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,0008042
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,001008
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,001338
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,001443
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,0008079
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,001069
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,001015
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,001295
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,0001336
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,001661
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,00004745
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,002852
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000026569323132161480.072656
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,0006642
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,0006642
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,0001328
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.000000082383406801372860.078238
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0.00000290260805883127530.052902
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.0000039496638292527120.053949
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0.00000181564561501622280.051815
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.00000263606217931244650.052636
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,00001827
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,00002598
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,00005511
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,00002076
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,00004358
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,0001230
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,00003837
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,00003172
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,00001980
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,00002044
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.00000075961572389041520.067596
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0.00000128267585489221760.051282
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0.0000009320779996704160.069320
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,001228
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.0000041032091891159060.054103
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.000000196682141617233650.061966