Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,0001317
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,00002195
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,0001097
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,0004703
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0,0004538
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,001140
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,003418
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,0002395
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,0005101
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,0008126
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,0003431
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,0001181
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,001489
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,0002110
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,0005166
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,0003960
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,0001176
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,0001083
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,0003985
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,0004998
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,0006629
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,0007153
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,0004004
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,0005297
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,0005032
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,0006420
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,00006623
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,0008230
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,00002351
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,001413
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000000131675390694352130.071316
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,0003292
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,0003292
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,00006584
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.000000040828542087214310.074082
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0.00000143852107398033940.051438
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.00000195742106504273760.051957
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0.0000008998568593987460.068998
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.00000130641083940678430.051306
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0.0000090538278818337670.059053
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,00001287
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,00002731
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,00001029
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,00002160
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,00006096
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,00001902
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,00001572
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0.0000098120746973763550.059812
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,00001013
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.000000376459335163749940.063764
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0.00000063570981153734660.066357
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0.000000462033827887790560.064620
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,0006087
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.00000203351688859353540.052033
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.000000097474059505498030.079747