Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0,0004846
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0,0001010
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0,0007573
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0,001010
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0,001010
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0,003211
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
0,003542
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
0,002067
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0,003826
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0,003750
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0,001127
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0,0008324
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0,006355
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0,0007573
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0,002214
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0,002106
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
0,0002848
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0,0007406
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0,002468
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0,002361
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0,003426
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0,003250
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0,003865
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0,001395
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0,003197
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0,004450
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0,0004862
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0,003574
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0,00006353
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
0,004058
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.00000026930483741492340.062693
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0,003029
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0,003512
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0,0002126
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.000000289436976134864340.062894
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.0000062946312532632140.056294
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.0000072334475434611370.057233
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.038,78NZ$
0.0000039871371621140510.053987
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.0000046182563010586070.054618
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0,00004388
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0,0001401
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0,0002155
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0,0001937
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0,0004631
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0,0006058
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,34NZ$
0,00009986
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0,0001899
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
0,00007393
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,33NZ$
0,00005930
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.886,17NZ$
0.00000122555324565128030.051225
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.551,48NZ$
0.00000184935596343762850.051849
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,75NZ$
--
0.000002450280365499880.052450
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0,001922
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.0000077593088463159770.057759
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.00000042044086637591210.064204