Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 8 XLM sang JPY

1 XLM = 27,54¥ Japanese Yen
1,00¥ JPY Japanese Yen  = 0,03631 XLM

JPY Mua XLM

XLM
JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 XLM = 27,54¥ JPY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 8 XLM là 220,33¥ JPY. Trong 7 ngày qua, giá XLM đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 8/XLM theo JPY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 JPY có thể đổi được khoảng 0,03631 XLM, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá XLM sang JPY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo JPY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 6,25 XLM, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 11,80 N XLM, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 29,05 XLM.

Sức mua của 8XLM

JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
700,00¥
2.000,00¥
0,2203
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
3.750,00¥
12.000,00¥
0,04407
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
700,00¥
1.000,00¥
0,2754
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
280,00¥
780,00¥
0,4407
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
350,00¥
1.000,00¥
0,3672
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,07¥
120,00¥
400,00¥
1,22
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,63¥
100,00¥
200,00¥
1,83
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,94¥
200,00¥
800,00¥
0,4434
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,50¥
176,00¥
300,00¥
0,9559
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,71¥
150,00¥
500,00¥
0,9348
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
237,60¥
400,00¥
0,6780
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
800,00¥
4.000,00¥
0,1207
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
80,00¥
200,00¥
1,61
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
700,00¥
2.500,00¥
0,1632
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
200,00¥
500,00¥
0,7199
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
250,00¥
600,00¥
0,5294
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
580,00¥
700,00¥
0,3554
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,55¥
500,00¥
1.500,00¥
0,2189
Thị trường
Táo (1 kg)
769,58¥
300,00¥
1.400,00¥
0,2863
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
250,00¥
1.500,00¥
0,3295
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
433,96¥
198,00¥
760,00¥
0,5077
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
120,00¥
300,00¥
1,08
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
400,00¥
1.100,00¥
0,2805
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,15¥
350,00¥
1.500,00¥
0,3107
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,39¥
200,00¥
667,60¥
0,5838
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,96¥
200,00¥
800,00¥
0,5284
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.842,95¥
1.200,00¥
5.000,00¥
0,07750
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
190,00¥
400,00¥
1,00
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
5.300,00¥
18.000,00¥
0,02448
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
162,00¥
180,00¥
1,28
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0,00006416
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
500,00¥
750,00¥
0,3799
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
300,00¥
700,00¥
0,4407
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
2.560,00¥
5.000,00¥
0,06885
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0,00008653
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.575,02¥
60.000,00¥
210.000,00¥
0,002380
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
40.000,00¥
110.000,00¥
0,003598
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
110.000,00¥
500.000,00¥
0,001017
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
75.000,00¥
250.000,00¥
0,001812
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
15.000,00¥
40.000,00¥
0,009104
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
4.000,00¥
8.000,00¥
0,04268
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
2.000,00¥
6.500,00¥
0,05697
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
5.000,00¥
12.000,00¥
0,02639
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
1.000,00¥
5.500,00¥
0,07758
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
1.600,00¥
2.500,00¥
0,1102
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.219,52¥
3.000,00¥
11.000,00¥
0,03052
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,22¥
2.300,00¥
8.000,00¥
0,04791
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.539,61¥
5.500,00¥
15.000,00¥
0,02310
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.345,52¥
5.000,00¥
20.000,00¥
0,01785
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
846.206,61¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0,0002604
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
450.805,12¥
250.000,00¥
841.700,00¥
0,0004887
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
324.980,72¥
--
0,0006780
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
1,00¥
2,50¥
108,15
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.389,49¥
36.000,00¥
243.333,00¥
0,002493
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0,0001184

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 8 XLM